姜湯 jiāng tāng · khương thang Hán Việt: khương thang · Pinyin: jiāng tāng Tổng quan Cấu tạo: 姜 (khương) + 湯 (thang)Pinyinjiāng tāngHán Việtkhương thangCấu tạo姜 + 湯 · khương + thang nghĩa thành phần: khương + thang Nghĩa EngCihui 姜湯 iāngtāng n. ginger soup/tea