薑片

jiāng piàn khương phiến

Hán Việt: khương phiến · Pinyin: jiāng piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khương) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 姜片 iāngpiàn n. ginger slices M:¹piàn