薑茶 jiāng chá · khương trà Hán Việt: khương trà · Pinyin: jiāng chá Tổng quan Cấu tạo: 薑 (khương) + 茶 (trà)Pinyinjiāng cháHán Việtkhương tràCấu tạo薑 + 茶 · khương + trà nghĩa thành phần: khương + trà