薑餅

jiāng bǐng khương bính

Hán Việt: khương bính · Pinyin: jiāng bǐng

Tổng quan

bánh gừng

Cấu tạo: (khương) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh gừng

Eng

  • CC-CEDICT gingerbread
  • Cihui gingerbread