薑黃根 jiāng huáng gēn · khương hoàng căn Hán Việt: khương hoàng căn · Pinyin: jiāng huáng gēn Tổng quan Cấu tạo: 薑 (khương) + 黃 (hoàng) + 根 (căn)Pinyinjiāng huáng gēnHán Việtkhương hoàng cănCấu tạo薑 + 黃 + 根 · khương + hoàng + căn nghĩa thành phần: khương + hoàng + căn