薑黃紙 khương hoàng chỉ Hán Việt: khương hoàng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 薑 (khương) + 黃 (hoàng) + 紙 (chỉ)Hán Việtkhương hoàng chỉCấu tạo薑 + 黃 + 紙 · khương + hoàng + chỉ nghĩa thành phần: khương + hoàng + chỉ Nghĩa EngCihui 姜黃紙 iānghuángzhǐ n. curcuma/turmeric (testing) paper M:¹zhāng