姜齊 jiāng qí · khương tề Hán Việt: khương tề · Pinyin: jiāng qí Tổng quan Cấu tạo: 姜 (khương) + 齊 (tề)Pinyinjiāng qíHán Việtkhương tềCấu tạo姜 + 齊 · khương + tề nghĩa thành phần: khương + tề