姝好 shū hǎo · xu hảo Hán Việt: xu hảo · Pinyin: shū hǎo Tổng quan Cấu tạo: 姝 (xu) + 好 (hảo)Pinyinshū hǎoHán Việtxu hảoCấu tạo姝 + 好 · xu + hảo nghĩa thành phần: xu + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好; 美女。Tân Hoa Tự Điển 1.美好。 2.美女。