姣人 jiāo rén·giảo nhân Hán Việt: giảo nhân · Pinyin: jiāo rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美人。 2.借指有才华的人。 Cấu tạo: 姣 (giảo) + 人 (nhân)Pinyinjiāo rénHán Việtgiảo nhânCấu tạo姣 + 人 · giảo + nhân nghĩa thành phần: giảo + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美人。 2.借指有才华的人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人