姣人 jiāo rén · giảo nhân Hán Việt: giảo nhân · Pinyin: jiāo rén Tổng quan Cấu tạo: 姣 (giảo) + 人 (nhân)Pinyinjiāo rénHán Việtgiảo nhânCấu tạo姣 + 人 · giảo + nhân nghĩa thành phần: giảo + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美人; 借指有才华的人。Tân Hoa Tự Điển 1.美人。 2.借指有才华的人。