姣冶 jiāo yě·giảo dã Hán Việt: giảo dã · Pinyin: jiāo yě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 艳丽姣冶动人。 Cấu tạo: 姣 (giảo) + 冶 (dã)Pinyinjiāo yěHán Việtgiảo dãCấu tạo姣 + 冶 · giảo + dã nghĩa thành phần: giảo + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艳丽姣冶动人。 Từ liên quan Gần nghĩa冶囊 · 冶坊 · 冶天 · 冶容 · 冶游 · 冶炼 · 冶艳 · 冶荡