姣妍 jiāo yán · giảo nghiên Hán Việt: giảo nghiên · Pinyin: jiāo yán Tổng quan Cấu tạo: 姣 (giảo) + 妍 (nghiên)Pinyinjiāo yánHán Việtgiảo nghiênCấu tạo姣 + 妍 · giảo + nghiên nghĩa thành phần: giảo + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽;好看映日荷花,分外姣妍|明眸皓齿,十分姣妍。