姣弱 jiāo ruò · giảo nhược Hán Việt: giảo nhược · Pinyin: jiāo ruò Tổng quan Cấu tạo: 姣 (giảo) + 弱 (nhược)Pinyinjiāo ruòHán Việtgiảo nhượcCấu tạo姣 + 弱 · giảo + nhược nghĩa thành phần: giảo + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娇嫩细弱。Tân Hoa Tự Điển 1.娇嫩细弱。