姣怯怯 jiāo qiè qiè · giảo khiếp khiếp Hán Việt: giảo khiếp khiếp · Pinyin: jiāo qiè qiè Tổng quan Cấu tạo: 姣 (giảo) + 怯 (khiếp) + 怯 (khiếp)Pinyinjiāo qiè qièHán Việtgiảo khiếp khiếpCấu tạo姣 + 怯 + 怯 · giảo + khiếp + khiếp nghĩa thành phần: giảo + khiếp + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娇弱貌。Tân Hoa Tự Điển 1.娇弱貌。