姣服 jiāo fú · giảo phục Hán Việt: giảo phục · Pinyin: jiāo fú Tổng quan Cấu tạo: 姣 (giảo) + 服 (phục)Pinyinjiāo fúHán Việtgiảo phụcCấu tạo姣 + 服 · giảo + phục nghĩa thành phần: giảo + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓服饰华美。Tân Hoa Tự Điển 1.谓服饰华美。