姣貴 jiāo guì · giảo quý Hán Việt: giảo quý · Pinyin: jiāo guì Tổng quan Cấu tạo: 姣 (giảo) + 貴 (quý)Pinyinjiāo guìHán Việtgiảo quýCấu tạo姣 + 貴 · giảo + quý nghĩa thành phần: giảo + quý