姥姥的 mỗ mỗ đích Hán Việt: mỗ mỗ đích Tổng quan Cấu tạo: 姥 (mỗ) + 姥 (mỗ) + 的 (đích)Hán Việtmỗ mỗ đíchCấu tạo姥 + 姥 + 的 · mỗ + mỗ + đích nghĩa thành phần: mỗ + mỗ + đích Nghĩa EngCihui 姥姥的 ǎolao de intj. <vulg.> Fuck you!