姥娘

lǎo niángmỗ nương

Hán Việt: mỗ nương · Pinyin: lǎo niáng

Tổng quan

bà ngoại (phương ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。外祖母。

Cấu tạo: 姥 (mỗ) + 娘 (nương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bà ngoại
  • Tần suất từ bà ngoại (phương ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。外祖母。

Eng

  • Cihui maternal grandmother (dialectal)
  • Tần suất từ maternal grandmother (dialectal)

Từ liên quan

Gần nghĩa

姥姥 · 姥爷 · 姥鲨 · 娘亲 · 娘们 · 娘儿 · 娘兒 · 娘妈