奸兆 gian triệu Hán Việt: gian triệu Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 兆 (triệu)Hán Việtgian triệuCấu tạo奸 + 兆 · gian + triệu nghĩa thành phần: gian + triệu