姦婦

jiān fùgian phụ

Hán Việt: gian phụ · Pinyin: jiān fù

Tổng quan

người đàn bà ngoại tình, người đàn bà thông dâm

Cấu tạo: 姦 (gian) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dâm phụ
  • Google Alex v6 gian phụ
  • Tần suất từ người đàn bà ngoại tình, người đàn bà thông dâm
  • Biên soạn 奸婦 jiānfù n. female adulterer M:ge/¹míng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi adulteress

Eng

  • JMdict adulteress
  • Cihui 奸婦 jiānfù n. female adulterer M:ge/¹míng
  • Tần suất từ 奸婦 jiānfù n. female adulterer M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict heimliche Geliebte

ja

  • JMdict 姦婦(かんぷ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奸人 · 奸佞 · 奸黨 · 奸吝 · 奸商 · 奸夫 · 奸宄 · 奸官