姦宿
gian túc
Hán Việt: gian túc · Pinyin: jiān sù
Tổng quan
gian dâm | hiếp dâm
Nghĩa
Việt
- Cihui gian dâm | hiếp dâm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸宿"; 犹奸通; 指奸污。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸宿"。 2.犹奸通。 3.指奸污。
Eng
- CC-CEDICT to fornicate|to rape
- Cihui to fornicate; to rape