姦屍

jiān shī gian thi

Hán Việt: gian thi · Pinyin: jiān shī

Tổng quan

hoạt động tình dục với thi thể

Cấu tạo: (gian) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạt động tình dục với thi thể

Eng

  • CC-CEDICT to have sex with a corpse
  • Cihui to have sex with a corpse