姦殺
gian sát
Hán Việt: gian sát · Pinyin: jiān shā
Tổng quan
cưỡng hiếp và sát hại
Nghĩa
Việt
- Cihui cưỡng hiếp và sát hại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強姦並加殺害。如:「一般人總希望法律能夠嚴懲姦殺案的罪犯,以儆效尤。」
Eng
- CC-CEDICT to rape and murder
- Cihui to rape and murder