姦污

jiān wū gian ô

Hán Việt: gian ô · Pinyin: jiān wū

Tổng quan

cưỡng hiếp | xâm hại

Cấu tạo: (gian) + (ô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưỡng hiếp | xâm hại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强奸或诱奸。

Eng

  • CC-CEDICT to rape|to violate
  • Cihui to rape; to violate