奸诈 gian trá Hán Việt: gian trá Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 诈 (trá)Hán Việtgian tráCấu tạo奸 + 诈 · gian + trá nghĩa thành phần: gian + trá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 虛偽詭詐。《管子.明法解》:「權衡平正而待物,故姦詐之人不得行其私。」《漢書.卷七一.雋不疑傳》:「廷尉驗治何人,竟得姦詐。」也作「奸詐」。