姦通

jiān tōng gian thông

Hán Việt: gian thông · Pinyin: jiān tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (thông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已婚者與配偶以外的第三者發生自願性性行為。《北齊書.卷二六.列傳.薛琡》:「魏東平王元匡妾張氏淫逸放恣,琡初與姦通,後納以為婦。」

Eng

  • Cihui 奸通 jiāntōng v. fornicate

ja

  • JMdict adultery