姨兒

yí ér di nhi

Hán Việt: di nhi · Pinyin: yí ér

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姨母:三~。

Eng

  • Cihui 姨兒 ír n. <coll.> mother's sister; maternal aunt; aunt