姨兒

yí érdi nhi

Hán Việt: di nhi · Pinyin: yí ér

Tổng quan

dì

新华 · Tân Hoa Đại lục

姨母:三~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

稱謂。北平方言。稱母親的姊妹。

Cấu tạo: 姨 (di) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 三姨兒
  • Biên soạn mother's sister; maternal aunt; aunt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。北平方言。稱母親的姊妹。

Eng

  • Cihui 姨兒 ír n. <coll.> mother's sister; maternal aunt; aunt

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌