姨太

di thái

Hán Việt: di thái

Tổng quan

di thái: (khn) Dì, vợ lẽ.☸

Cấu tạo: (di) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di thái: (khn) Dì, vợ lẽ.☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姨太太的簡稱。如:「這位是三姨太。」