姨太

di thái

Hán Việt: di thái

Tổng quan

di thái: (khn) Dì, vợ lẽ.☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

姨太太的簡稱。如:「這位是三姨太。」

Cấu tạo: 姨 (di) + 太 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 di thái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姨太太的簡稱。如:「這位是三姨太。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

姨太太 · 太󰜏 · 太上 · 太乙 · 太仆 · 太仓 · 太保 · 太傅