姨奶奶

yí nǎi nai di nãi nãi

Hán Việt: di nãi nãi · Pinyin: yí nǎi nai

Tổng quan

chị em gái của bà nội (thông tục) | bà cô

Cấu tạo: (di) + (nãi) + (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chị em gái của bà nội (thông tục) | bà cô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱妾。《紅樓夢》第六○回:「姨奶奶犯不著來罵我,我又不是姨奶奶買的。」《兒女英雄傳》第一五回:「因此點心不過用了些,褚大娘子便叫人端去,讓姨奶奶吃完,散給那些孩子們了。」也稱為「姨太太」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖母的姐妹;姨太太。

Eng

  • CC-CEDICT father's mother's sister (coll.)|great aunt
  • Cihui father's mother's sister (coll.); great aunt