姨姐

yí jiě di tả

Hán Việt: di tả · Pinyin: yí jiě

Tổng quan

chị gái của vợ | chị vợ

Cấu tạo: (di) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chị gái của vợ | chị vợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱妻子的姊姊。也稱為「大姨子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小姨。妻子的妹妹; 旧时对妾的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小姨。妻子的妹妹。 2.旧时对妾的称呼。

Eng

  • CC-CEDICT wife's elder sister|sister-in-law
  • Cihui wife's elder sister; sister-in-law