姪兒

zhí ér điệt nhi

Hán Việt: điệt nhi · Pinyin: zhí ér

Tổng quan

xem 姪子|侄子

Cấu tạo: (điệt) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 姪子|侄子

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱兄弟或同輩男性親友的兒子。也稱為「姪子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侄子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侄子。

Eng

  • CC-CEDICT see 姪子|侄子[zhi2 zi5]
  • Cihui 侄兒 hír n. brother's son; nephew M:²wèi