姬人

jī réncơ nhân

Hán Việt: cơ nhân · Pinyin: jī rén

Tổng quan

Vợ bé. Cũng gọi là Cơ thiếp 妾

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妾。

Cấu tạo: 姬 (cơ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ lẽ
  • Tần suất từ Vợ bé. Cũng gọi là Cơ thiếp 妾.; ợ bé. Cũng gọi là Cơ thiếp 妾
  • Biên soạn 姬人 jīrén n. concubines M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妾。

Eng

  • Cihui 姬人 jīrén n. concubines M:ge/¹míng
  • Tần suất từ 姬人 jīrén n. concubines M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人