姬佬 jī lǎo·cơ lão Hán Việt: cơ lão · Pinyin: jī lǎo Tổng quan (tiếng lóng) đồng tính nữ Cấu tạo: 姬 (cơ) + 佬 (lão)Pinyinjī lǎoHán Việtcơ lãoCấu tạo姬 + 佬 · cơ + lão nghĩa thành phần: cơ + lão Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lesbianEngCihui (slang) lesbian Từ liên quan Gần nghĩa佬親 · 姬人 · 姬侍 · 姬妾 · 姬蜂 · 姬鹬 · 姬鼠 · 姬松茸