姬侍

jī shì cơ thị

Hán Việt: cơ thị · Pinyin: jī shì

Tổng quan

àng hầu. cơ thị cơ thị ☆Nàng hầu.

Cấu tạo: (cơ) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àng hầu. cơ thị cơ thị ☆Nàng hầu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 侍妾。《北齊書.卷一四.上洛王思宗傳》:「便縱酒肆情,廣納姬侍。」《新唐書.卷二二三.奸臣傳下.盧杞傳》:「初尚父郭子儀病甚,百官造省,不屏姬侍。」也作「姬人」、「姬媵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侍妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侍妾。