姬公

jī gōng cơ công

Hán Việt: cơ công · Pinyin: jī gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指周公姬旦; 指周文王姬昌; 泛指周天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指周公姬旦。 2.指周文王姬昌。 3.泛指周天子。