姬劉 jī liú · cơ lưu Hán Việt: cơ lưu · Pinyin: jī liú Tổng quan Cấu tạo: 姬 (cơ) + 劉 (lưu)Pinyinjī liúHán Việtcơ lưuCấu tạo姬 + 劉 · cơ + lưu nghĩa thành phần: cơ + lưu