姬化 jī huà · cơ hóa Hán Việt: cơ hóa · Pinyin: jī huà Tổng quan Cấu tạo: 姬 (cơ) + 化 (hóa)Pinyinjī huàHán Việtcơ hóaCấu tạo姬 + 化 · cơ + hóa nghĩa thành phần: cơ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓周文王姬昌的德化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓周文王姬昌的德化。