姬妾
cơ thiếp
Hán Việt: cơ thiếp · Pinyin: jī qiè
Tổng quan
thê thiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui thê thiếp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 女妾、妾侍。《後漢書.卷四九.仲長統傳》:「寵貴隆豐者,盡后妃姬妾之家也。」《紅樓夢》第四回:「想其為人,自然姬妾眾多,淫佚無度。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妾。
Eng
- CC-CEDICT concubine
- Cihui concubine