姬文 jī wén · cơ văn Hán Việt: cơ văn · Pinyin: jī wén Tổng quan Cấu tạo: 姬 (cơ) + 文 (văn)Pinyinjī wénHán Việtcơ vănCấu tạo姬 + 文 · cơ + văn nghĩa thành phần: cơ + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即周文王。Tân Hoa Tự Điển 1.即周文王。