姬易

jī yì cơ dịch

Hán Việt: cơ dịch · Pinyin: jī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即《周易》。周,姬姓,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即《周易》。周,姬姓,故称。