姬蜂

cơ phong

Hán Việt: cơ phong

Tổng quan

cầy nâu, ong cự ((cũng) ichneumon fly)

Cấu tạo: 姬 (cơ) + 蜂 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ong bắp cày
  • Tần suất từ cầy nâu, ong cự ((cũng) ichneumon fly)
  • Biên soạn 姬蜂 jīfēng n. ichneumon flies

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ichneumon

Eng

  • Cihui 姬蜂 jīfēng n. ichneumon flies
  • Tần suất từ 姬蜂 jīfēng n. ichneumon flies

Từ liên quan

Gần nghĩa

姬人 · 姬佬 · 姬侍 · 姬妾 · 姬鹬 · 姬鼠 · 蜂乳 · 蜂出