姬蜂

cơ phong

Hán Việt: cơ phong

Tổng quan

cầy nâu, ong cự ((cũng) ichneumon fly)

Cấu tạo: (cơ) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầy nâu, ong cự ((cũng) ichneumon fly)

Eng

  • Cihui 姬蜂 jīfēng n. ichneumon flies