姹诟 chà gòu · xá cấu Hán Việt: xá cấu · Pinyin: chà gòu Tổng quan Cấu tạo: 姹 (xá) + 诟 (cấu)Pinyinchà gòuHán Việtxá cấuCấu tạo姹 + 诟 · xá + cấu nghĩa thành phần: xá + cấu