姻事

yīn shì nhân sự

Hán Việt: nhân sự · Pinyin: yīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婚姻事宜。《五代史平話.漢史.卷上》:「阿蘇得判後,召得劉洪為媒,說那臥龍村慕容三郎姻事。」《儒林外史》第八回:「表姪學業,近來造就何如?卻還不曾恭喜畢過姻事?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婚姻之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.婚姻之事。