姻亚

yīn yànhân á

Hán Việt: nhân á · Pinyin: yīn yà

Tổng quan

quan hệ đồng hao

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"姻娅"。亦作"媋娅"。 2.有婚姻关系的亲戚。

Cấu tạo: 姻 (nhân) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ thông gia: quan hệ đồng hao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"姻娅"。亦作"媋娅"。 2.有婚姻关系的亲戚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伦 · 亚伯 · 亚兰 · 亚军 · 亚区