姻亞

yīn yànhân á

Hán Việt: nhân á · Pinyin: yīn yà

Tổng quan

quan hệ đồng hao

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"姻娅"。亦作"媋娅"。 2.有婚姻关系的亲戚。

Cấu tạo: 姻 (nhân) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hao

Từ liên quan

Gần nghĩa

亞丁 · 亞東 · 亞們 · 亞倫 · 亞伯 · 亞蘭 · 亞軍 · 亚区