姻嬌 yīn jiāo · nhân kiều Hán Việt: nhân kiều · Pinyin: yīn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 姻 (nhân) + 嬌 (kiều)Pinyinyīn jiāoHán Việtnhân kiềuCấu tạo姻 + 嬌 · nhân + kiều nghĩa thành phần: nhân + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美女。Tân Hoa Tự Điển 1.美女。