姻媛 yīn yuàn · nhân viện Hán Việt: nhân viện · Pinyin: yīn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 姻 (nhân) + 媛 (viện)Pinyinyīn yuànHán Việtnhân việnCấu tạo姻 + 媛 · nhân + viện nghĩa thành phần: nhân + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"姻援"。