姻嬌 yīn jiāo · nhân kiều Hán Việt: nhân kiều · Pinyin: yīn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 姻 (nhân) + 嬌 (kiều)Pinyinyīn jiāoHán Việtnhân kiềuCấu tạo姻 + 嬌 · nhân + kiều nghĩa thành phần: nhân + kiều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嬌娃、美女。元.馬致遠《漢宮秋》第一折:「便宣的八百姻嬌比並他,也未必強如俺娘娘,帶破賺丹青畫。」也作「烟嬌」。