姻對 yīn duì · nhân đối Hán Việt: nhân đối · Pinyin: yīn duì Tổng quan Cấu tạo: 姻 (nhân) + 對 (đối)Pinyinyīn duìHán Việtnhân đốiCấu tạo姻 + 對 · nhân + đối nghĩa thành phần: nhân + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婚姻配偶。Tân Hoa Tự Điển 1.婚姻配偶。