姻故
nhân cố
Hán Việt: nhân cố · Pinyin: yīn gù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 姻親故舊。《新唐書.卷一五二.李絳傳》:「公等得無有姻故冗食者,當為惜官。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲戚故旧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲戚故旧。
Eng
- Cihui 姻故 yīngù n. parents and old relatives